BẢN TIN DỰ BÁO THỦY VĂN HẠN NGẮN CÁC SÔNG KHU VỰC TỈNH THANH HÓA (Từ 10h ngày 19/12/2021 đến 10h ngày 20/12/2021)
| 1. Tình hình thủy văn: |
| Sông |
Tóm tắt tình hình 24h qua |
Dự báo 24h tới |
| Mã |
Mực nước biến đổi chậm. Hạ lưu dao động theo điều tiết của hồ chứa. Vùng cửa sông chịu ảnh hưởng của thủy triều. |
Mực nước biến đổi chậm. Hạ lưu dao động theo điều tiết của hồ chứa. Vùng cửa sông chịu ảnh hưởng của thủy triều. |
| Bưởi |
Mực nước biến đổi chậm. |
Mực nước biến đổi chậm. |
| Lèn |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
| Chu |
Mực nước dao động theo điều tiết hồ chứa. |
Mực nước dao động theo điều tiết hồ chứa. |
| Âm |
Mực nước biến đổi chậm. |
Mực nước biến đổi chậm. |
| Yên |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2. Bảng mực nước thực đo và dự báo: |
| |
Bảng mực nước thực đo và dự báo các trạm ngọt |
| TT |
Trạm |
Sông |
Mực nước thực đo (cm) |
Mực nước dự báo (cm) |
| 18/12 |
19/12 |
19/12 |
20/12 |
| 13h |
19h |
1h |
7h |
13h |
19h |
1h |
7h |
| 1 |
Mường Lát |
Mã |
16373 |
16386 |
16377 |
16362 |
16365 |
16375 |
16370 |
16360 |
| 2 |
Hồi Xuân |
Mã |
5351 |
5360 |
5357 |
5349 |
5355 |
5365 |
5360 |
5355 |
| 3 |
Cẩm Thủy |
Mã |
1192 |
1142 |
1230 |
1124 |
1180 |
1150 |
1220 |
1150 |
| 4 |
Lý Nhân |
Mã |
159 |
134 |
150 |
207 |
170 |
150 |
165 |
200 |
| 9 |
Thạch Quảng |
Bưởi |
658 |
658 |
658 |
658 |
656 |
658 |
657 |
657 |
| 10 |
Kim Tân |
Bưởi |
188 |
188 |
193 |
198 |
195 |
195 |
190 |
190 |
| 11 |
Lang Chánh |
Âm |
4696 |
4696 |
4696 |
4696 |
4696 |
4696 |
4695 |
4695 |
| 12 |
Cửa Đạt |
Chu |
2656 |
2657 |
2693 |
2716 |
2645 |
265 |
2680 |
2720 |
| 13 |
Bái Thượng |
Chu |
1126 |
1119 |
1049 |
1020 |
1110 |
1100 |
1050 |
1040 |
| 14 |
Xuân Khánh |
Chu |
140 |
149 |
141 |
179 |
145 |
160 |
150 |
180 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Bảng mực nước thực đo các trạm ảnh hưởng triều từ 8h/18/10 - 7h/19/10 và dự báo từ 8h/19/10 - 7h/20/10 |
| |
|
TT |
Trạm |
Sông |
Thực đo |
Dự báo |
|
| |
|
Max |
Min |
Max |
Min |
|
| |
|
1 |
Giàng |
Mã |
179 |
-73 |
185 |
-85 |
|
| |
|
2 |
Quảng Châu |
- |
145 |
-83 |
150 |
-90 |
|
| |
|
3 |
Lèn |
Lèn |
222 |
-37 |
230 |
-45 |
|
| |
|
4 |
Cụ Thôn |
- |
214 |
-35 |
220 |
-40 |
|
| |
|
5 |
Chuối |
Yên |
81 |
16 |
90 |
-5 |
|
| |
|
6 |
Ngọc Trà |
- |
115 |
-70 |
125 |
-80 |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Tin phát lúc: 11h30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Các tin liên quan