BẢN TIN DỰ BÁO THỦY VĂN HẠN NGẮN CÁC SÔNG KHU VỰC TỈNH THANH HÓA (Từ 10h ngày 27/05/2021 đến 10h ngày 28/05/2021
| 1. Tình hình thủy văn: |
| Sông |
Tóm tắt tình hình 24h qua |
Dự báo 24h tới |
| Mã |
Mực nước trên sông Mã dao động theo điều tiết của hồ chứa. Vùng cửa sông chịu ảnh hưởng của thủy triều. |
Mực nước trên sông Mã dao động theo điều tiết của hồ chứa. Vùng cửa sông chịu ảnh hưởng của thủy triều. |
| Bưởi |
Mực nước trên sông Bưởi biến đổi chậm. |
Mực nước trên sông Bưởi biến đổi chậm. |
| Lèn |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
| Chu |
Mực nước trên sông Chu dao động theo điều tiết hồ chứa. |
Mực nước trên sông Chu dao động theo điều tiết hồ chứa. |
| Âm |
Mực nước trên sông Âm biến đổi chậm. |
Mực nước trên sông Âm biến đổi chậm. |
| Yên |
Mực nước trên sông Yên dao động theo thủy triều. |
Mực nước trên sông Yên dao động theo thủy triều. |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2. Bảng mực nước thực đo và dự báo: |
| TT |
Trạm |
Sông |
Mực nước thực đo (cm) |
Mực nước dự báo (cm) |
| 26/05 |
27/05 |
27/05 |
28/05 |
| 13h |
19h |
1h |
7h |
13h |
19h |
1h |
7h |
| 1 |
Mường Lát |
Mã |
16330 |
16362 |
16352 |
16342 |
16340 |
16370 |
16360 |
16350 |
| 2 |
Hồi Xuân |
Mã |
5374 |
5405 |
5376 |
5345 |
5380 |
5410 |
5380 |
5340 |
| 3 |
Cẩm Thủy |
Mã |
1191 |
1131 |
1226 |
1124 |
1170 |
1120 |
1200 |
1140 |
| 4 |
Lý Nhân |
Mã |
168 |
159 |
156 |
177 |
150 |
130 |
140 |
160 |
| 5 |
Giàng |
Mã |
141 |
70 |
9 |
-93 |
110 |
100 |
20 |
-80 |
| 6 |
Quảng Châu |
Mã |
134 |
39 |
-18 |
-122 |
115 |
65 |
-10 |
-115 |
| 7 |
Lèn |
Lèn |
166 |
126 |
55 |
-30 |
120 |
150 |
65 |
-20 |
| 8 |
Cụ Thôn |
Lèn |
162 |
110 |
43 |
-47 |
125 |
135 |
55 |
-35 |
| 9 |
Thạch Quảng |
Bưởi |
678 |
674 |
671 |
669 |
667 |
665 |
665 |
670 |
| 10 |
Kim Tân |
Bưởi |
240 |
237 |
234 |
231 |
230 |
230 |
225 |
230 |
| 11 |
Lang Chánh |
Âm |
4689 |
4689 |
4688 |
4688 |
4687 |
4686 |
4685 |
4700 |
| 12 |
Cửa Đạt |
Chu |
2646 |
2701 |
2729 |
2738 |
2650 |
2690 |
2710 |
2730 |
| 13 |
Bái Thượng |
Chu |
1097 |
1087 |
1026 |
1010 |
1095 |
1085 |
1020 |
1056 |
| 14 |
Xuân Khánh |
Chu |
127 |
127 |
126 |
128 |
140 |
130 |
135 |
135 |
| 15 |
Chuối |
Yên |
17 |
88 |
30 |
-42 |
-5 |
90 |
45 |
-30 |
| 16 |
Ngọc Trà |
Yên |
95 |
52 |
-5 |
-98 |
70 |
70 |
10 |
-90 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Tin phát lúc: 11h30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Các tin liên quan