BẢN TIN DỰ BÁO THỦY VĂN HẠN NGẮN CÁC SÔNG KHU VỰC TỈNH THANH HÓA (Từ 10h ngày 05/10/2021 đến 10h ngày 06/10/2021
| 1. Tình hình thủy văn: |
| Sông |
Tóm tắt tình hình 24h qua |
Dự báo 24h tới |
| Mã |
Mực nước dao động theo vận hành từ các hồ chứa thủy lợi, thủy điện. Vùng cửa sông ven biển chịu ảnh hưởng của thủy triều. |
Mực nước dao động theo vận hành từ các hồ chứa thủy lợi, thủy điện. Vùng cửa sông ven biển chịu ảnh hưởng của thủy triều. |
| Bưởi |
Mực nước biến đổi chậm. |
Mực nước biến đổi chậm. |
| Lèn |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
| Chu |
Mực nước dao động theo vận hành từ các hồ chứa thủy lợi, thủy điện. |
Mực nước dao động theo vận hành từ các hồ chứa thủy lợi, thủy điện. |
| Âm |
Mực nước biến đổi chậm. |
Mực nước biến đổi chậm. |
| Yên |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2. Bảng mực nước thực đo và dự báo: |
| |
Bảng mực nước thực đo và dự báo các trạm ngọt |
| TT |
Trạm |
Sông |
Mực nước thực đo (cm) |
Mực nước dự báo (cm) |
| 04/10 |
05/10 |
05/10 |
06/10 |
| 13h |
19h |
1h |
7h |
13h |
19h |
1h |
7h |
| 1 |
Mường Lát |
Mã |
16468 |
16461 |
16458 |
16456 |
16465 |
16460 |
16455 |
16455 |
| 2 |
Hồi Xuân |
Mã |
5396 |
5412 |
5402 |
5393 |
5390 |
5410 |
5400 |
5390 |
| 3 |
Cẩm Thủy |
Mã |
1157 |
1268 |
1274 |
1326 |
1310 |
1280 |
1290 |
1280 |
| 4 |
Lý Nhân |
Mã |
256 |
204 |
288 |
259 |
240 |
280 |
290 |
270 |
| 76 |
Thạch Quảng |
Bưởi |
770 |
758 |
751 |
747 |
745 |
750 |
760 |
740 |
| 10 |
Kim Tân |
Bưởi |
425 |
402 |
384 |
375 |
370 |
370 |
360 |
355 |
| 11 |
Lang Chánh |
Âm |
4712 |
4710 |
4709 |
4708 |
4707 |
4706 |
4705 |
4710 |
| 12 |
Cửa Đạt |
Chu |
2728 |
2738 |
2736 |
2737 |
2730 |
2720 |
2720 |
2710 |
| 13 |
Bái Thượng |
Chu |
1052 |
1068 |
1076 |
1044 |
1060 |
1090 |
1110 |
1079 |
| 14 |
Xuân Khánh |
Chu |
161 |
152 |
129 |
138 |
150 |
165 |
180 |
160 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Bảng mực nước thực đo (từ 8h/03/10 - 7h/04/10) và dự báo (từ 8h/04/10 - 7h/05/10)
các trạm ảnh hưởng triều |
| |
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: cm |
|
| |
|
TT |
Trạm |
Sông |
Thực đo |
Dự báo |
|
| |
|
Max |
Min |
Max |
Min |
|
| |
|
1 |
Giàng |
Mã |
147 |
-32 |
140 |
-30 |
|
| |
|
2 |
Quảng Châu |
- |
130 |
-45 |
125 |
-40 |
|
| |
|
3 |
Lèn |
Lèn |
192 |
20 |
190 |
25 |
|
| |
|
4 |
Cụ Thôn |
- |
180 |
10 |
175 |
15 |
|
| |
|
5 |
Chuối |
Yên |
100 |
-5 |
95 |
0 |
|
| |
|
6 |
Ngọc Trà |
- |
100 |
-54 |
95 |
-47 |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Tin phát lúc: 11h30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Các tin liên quan