BẢN TIN DỰ BÁO THỦY VĂN HẠN NGẮN CÁC SÔNG KHU VỰC TỈNH THANH HÓA (Từ 10h ngày 08/01/2022 đến 10h ngày 09/01/2022)
| 1. Tình hình thủy văn: |
| Sông |
Tóm tắt tình hình 24h qua |
Dự báo 24h tới |
| Mã |
Mực nước biến đổi chậm. Hạ lưu dao động theo điều tiết của hồ chứa. Vùng cửa sông chịu ảnh hưởng của thủy triều. |
Mực nước biến đổi chậm. Hạ lưu dao động theo điều tiết của hồ chứa. Vùng cửa sông chịu ảnh hưởng của thủy triều. |
| Bưởi |
Mực nước biến đổi chậm. |
Mực nước biến đổi chậm. |
| Lèn |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
| Chu |
Mực nước dao động theo điều tiết hồ chứa. |
Mực nước dao động theo điều tiết hồ chứa. |
| Âm |
Mực nước biến đổi chậm. |
Mực nước biến đổi chậm. |
| Yên |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
Mực nước dao động theo thủy triều. |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2. Bảng mực nước thực đo và dự báo: |
| |
Bảng mực nước thực đo và dự báo các trạm ngọt |
| TT |
Trạm |
Sông |
Mực nước thực đo (cm) |
Mực nước dự báo (cm) |
| 07/01 |
08/01 |
08/01 |
09/01 |
| 13h |
19h |
1h |
7h |
13h |
19h |
1h |
7h |
| 1 |
Mường Lát |
Mã |
16351 |
16358 |
16353 |
16349 |
16350 |
16355 |
16350 |
16355 |
| 2 |
Hồi Xuân |
Mã |
5389 |
5405 |
5383 |
5355 |
5360 |
5375 |
5400 |
5365 |
| 3 |
Cẩm Thủy |
Mã |
1194 |
1143 |
1231 |
1137 |
1125 |
1150 |
1230 |
1150 |
| 4 |
Lý Nhân |
Mã |
165 |
132 |
137 |
202 |
160 |
140 |
130 |
190 |
| 9 |
Thạch Quảng |
Bưởi |
656 |
656 |
655 |
654 |
655 |
650 |
660 |
650 |
| 10 |
Kim Tân |
Bưởi |
175 |
177 |
180 |
181 |
180 |
175 |
178 |
180 |
| 11 |
Lang Chánh |
Âm |
- |
4692 |
- |
4692 |
4692 |
4692 |
4692 |
4691 |
| 12 |
Cửa Đạt |
Chu |
2670 |
2704 |
2711 |
2740 |
2680 |
2705 |
2715 |
2735 |
| 13 |
Bái Thượng |
Chu |
1123 |
1078 |
1023 |
1011 |
1120 |
1070 |
1025 |
1020 |
| 14 |
Xuân Khánh |
Chu |
130 |
119 |
122 |
126 |
135 |
120 |
130 |
140 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Bảng mực nước thực đo các trạm ảnh hưởng triều từ 8h/07/01 - 7h/08/01 và dự báo từ 8h/08/01 - 7h/09/01 |
| |
|
TT |
Trạm |
Sông |
Thực đo |
Dự báo |
|
| |
|
Max |
Min |
Max |
Min |
|
| |
|
1 |
Giàng |
Mã |
170 |
-94 |
155 |
-80 |
|
| |
|
2 |
Quảng Châu |
- |
134 |
-96 |
125 |
-85 |
|
| |
|
3 |
Lèn |
Lèn |
216 |
-47 |
200 |
-40 |
|
| |
|
4 |
Cụ Thôn |
- |
206 |
-52 |
190 |
-45 |
|
| |
|
5 |
Chuối |
Yên |
93 |
63 |
85 |
40 |
|
| |
|
6 |
Ngọc Trà |
- |
111 |
-75 |
100 |
-60 |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Tin phát lúc: 11h30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Các tin liên quan